Bệnh tim bẩm sinh – Dấu hiệu và cách điều trị cho người mắc phải

Bệnh tim bẩm sinh là loại bệnh rất phổ biến. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm sẽ rất dễ để lại những hậu quả khó lường. Vậy dấu hiệu nhận biết của bệnh là gì, cách điều trị ra sao và làm sao để phòng bệnh hiệu quả nhất.

I. Bệnh tim bẩm sinh là gì?

bệnh tim bẩm sinh là gì?
Bệnh tim bẩm sinh là gì?

Bệnh tim bẩm sinh hay dị tật tim bẩm sinh là tình trạng cấu trúc tim có vấn đề. Bệnh thường xảy ra ở trẻ mới sinh. Nhiều trường hợp xuất hiện ở cả tuổi trưởng thành. Bệnh tim bẩm sinh có thể gồm rất nhiều vấn đề khác nhau, ảnh hưởng đến tim, đây là loại dị tật bẩm sinh phổ biến nhất. Bệnh này là nguyên nhân của nhiều ca tử vong trong những năm đầu đời ở trẻ sơ sinh.

Mặc dù tim bẩm sinh có thể rất nghiêm trọng, nhiều bệnh có thể được điều trị bằng phẫu thuật. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể phát hiện những dị tật  này trong thời gian bạn mang thai. Con bạn có thể không có các triệu chứng cho đến khi trưởng thành hoặc suốt đời.

Có 2 nhóm bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em, cụ thể:

  • Bệnh tim bẩm sinh tím

Tứ chứng Fallot là bệnh thường gặp nhất trong nhóm tim bẩm sinh tím với biểu hiện điển hình da tím tái do máu không được cung cấp đủ dưỡng khí.

Tứ chứng Fallot thường gặp với 4 dạng khiếm khuyết ở tim: Hẹp đường thoát thất phải, thông liên thất, động mạch chủ “cưỡi ngựa” lên vách liên thất và phì đại thất phải. Biểu hiện bệnh xuất hiện vào khoảng 4 – 6 tháng sau sinh. Tứ chứng Fallot thường đi kèm một số bệnh liên quan đến việc đột biến nhiễm sắc thể như bệnh Down, hở hàm ếch…

  • Bệnh tim bẩm sinh không tím

Bệnh tim bẩm sinh không tím thường gặp hơn và có mức độ nguy hiểm thấp hơn so với bệnh tim bẩm sinh tím, bao gồm thông liên thất, thông liên nhĩ, hẹp eo động mạch chủ, hẹp van động mạch phổi hoặc loạn nhịp tim…

  • Còn ống động mạch: Ống động mạch tồn tại trong thời kỳ bào thai và sẽ đóng lại trong vòng 2 tuần đến 1 tháng đầu sau khi bé ra đời. Nếu sau thời gian trên mà ống không đóng lại gọi là dị tật còn ống động mạch. Đây là bệnh tim bẩm sinh thường gặp, chiếm khoảng 10% các bệnh tim bẩm sinh. Dị tật này thường hay gặp ở trẻ sinh non tháng. Nó sẽ tạo ra sự lưu thông bất thường giữa đại tuần hoàn và tiểu tuần hoàn.
  • Thông liên thất, thông liên nhĩ: Thông liên thất là dị tật tim bẩm sinh thường gặp nhất, chiếm tới khoảng 25% các bệnh tim bẩm sinh.. Thông liên thất xảy ra khi xuất hiện một lỗ thông bất thường giữa 2 buồng tâm thất. Thông liên nhĩ chiếm khoảng từ 5% đến 10% các trường hợp tim bẩm sinh. Bình thường nhĩ trái và nhĩ phải tách biệt nhau bởi một vách được gọi là vách liên nhĩ. Nếu vách này bị khiếm khuyết hoặc không có, máu giàu oxy có thể chảy trực tiếp từ buồng nhĩ trái sang buồng nhĩ phải để trộn với máu kém oxy và ngược lại
  • Hẹp eo động mạch chủ là dị tật tim bẩm sinh mà vị trí eo động mạch chủ bị hẹp bất thường, gây cản trở tim bơm máu đi nuôi cơ thể. Nếu được chẩn đoán và điều trị sớm thì thường có tiên lượng tốt.
  • Hẹp van động mạch phổi: chiếm 10 – 15% các bệnh tim bẩm sinh thường gặp ở trẻ, bệnh có nhiều mức độ khác nhau, trường hợp nặng phải phẫu thuật can thiệp để trẻ thở dễ dàng hơn.
  • Loạn nhịp tim: thường khá phổ biến ở trẻ em, biểu hiện là hoạt động bất thường của nhịp tim, lúc nhanh, lúc chậm, ảnh hưởng tới khả năng bơm máu.

Nhiều trường hợp trẻ mắc dị tật này không được phát hiện ở giai đoạn mới sinh do không có những triệu chứng cụ thể. Nếu trẻ có các biểu hiện: Khóc ít hơn bình thường, không đủ sức để bú sữa, chậm phát triển thể chất, nặng hơn là là khó thở và thở nhanh, trẻ có nguy cơ bị suy tim. Một số trẻ lớn lên mới xuất hiện các triệu chứng bệnh.

II. Triệu chứng của bệnh tim bẩm sinh

Thông thường, các bác sĩ sẽ chẩn đoán và phát hiện bệnh tim bẩm sinh từ ngay khi siêu âm thai. Chẳng hạn như nếu nghe tim bất thường, bác sĩ có thể tiếp tục chẩn đoán thông qua các xét nghiệm. Nếu chẩn đoán được bệnh, bác sĩ sẽ mời các chuyên gia hỗ trợ các mẹ khi sinh.

Da, môi thâm tím - 1 triệu chứng của tim bẩm sinh
Da, môi thâm tím ở trẻ – 1 triệu chứng của tim bẩm sinh

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các triệu chứng của dị tật tim bẩm sinh có thể không xuất hiện cho đến khi trẻ ra đời. Các triệu chứng dị tật tim ở trẻ sơ sinh bao gồm:

  • Môi, da, ngón tay, ngón chân tím;
  • Khó thở hoặc thở nhanh
  • Bú khó;
  • Cân nặng khi sinh thấp;
  • Đau ngực;
  • Tăng trưởng chậm, ăn uống kém
  • Đổ mồ hôi hay tím môi khi trẻ ăn, khóc hay những hoạt động gắng sức khác.
  • Hay bị viêm phổi tái đi tái lại.

Trong những trường hợp khác, các triệu chứng của dị tật tim bẩm sinh có thể không xuất hiện cho đến nhiều năm sau khi sinh. Khi triệu chứng phát triển, chúng có thể bao gồm:

  • Nhịp tim bất thường;
  • Chóng mặt;
  • Khó thở;
  • Ngất xỉu;
  • Phù;
  • Mệt mỏi.

Con bạn có thể gặp các triệu chứng khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các dấu hiệu bệnh, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

III. Nguyên nhân nào dẫn đến bệnh tim bẩm sinh

Bệnh tim bẩm sinh có nhiều nguyên nhân. Hầu hết nguyên nhân của bệnh tim bẩm sinh vẫn chưa được tìm thấy rõ ràng, Tuy nhiên, một số điều kiện làm tăng nguy cơ cho trẻ sinh ra có bất thường về tim gồm:

  • Do di truyền

Di truyền là yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành dị tật bẩm sinh ở trẻ, đặc biệt là các dị tật về tim. Trẻ có bố, mẹ hoặc người thân trong gia đình bị tim bẩm sinh sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Trường hợp bố mẹ mang gen bệnh, dù không bị tim bẩm sinh thì sinh con vẫn có khả năng mắc bệnh cao.

  • Do nhiễm độc thai

Trong quá trình mang thai, nếu mẹ sử dụng một số loại thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ, hoặc sử dụng kích thích như rượu, bia, ma túy thì trẻ sinh ra dễ bị dị tật tim bẩm sinh.

Mẹ sử dụng chất kích thích trong thời gian mang thai có thể khiến con mắc tim bẩm sinh

Bên cạnh đó, người mẹ tiếp xúc với tia X-quang, chất phóng xạ,… hoặc sống trong môi trường độc hại cũng có thể bị nhiễm độc thai kỳ, dẫn đến dị tật bẩm sinh cho con.

  • Mẹ nhiễm bệnh trong thời gian mang thai
Mẹ bị nhiễm bệnh trong thời gian mang thai cũng là nguyên nhân gây ra tim bẩm sinh
Mẹ bị nhiễm bệnh trong thời gian mang thai cũng là nguyên nhân gây ra tim bẩm sinh

Mẹ nhiễm các virus Herpes, Rubella, Cytomegalo,… trong 3 tháng đầu tiên của thai kỳ sẽ khiến trẻ dễ mắc các dị tật, đặc biệt là bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em. Mẹ bị đái tháo đường, Lupus ban đỏ trong thời gian mang thai cũng có thể đến những biến chứng nguy hiểm, khiến trẻ có nguy cơ bị dị tật tim bẩm sinh.

  • Trẻ có bất thường về gen như hội chứng Down, Turner
  • Trẻ sinh non

Một số loại thuốc mẹ sử dụng trong khi mang thai hoặc trong vòng 1 đến 2 tháng trước khi mang thai có thể làm tăng nguy cơ trẻ sẽ bị dị tật tim. Do đó cần hỏi ý kiến Bác sĩ trước khi dùng bất kỳ thuốc nào.

Một số yếu tố sau sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh ở trẻ:

Có nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải bệnh tim bẩm sinh, chẳng hạn như:

  • Việc sử dụng rượu hoặc ma túy trong thời gian mang thai có thể làm tăng nguy cơ khiến con bạn bị dị tật tim;
  • Các mẹ bầu bị nhiễm virus trong tam cá nguyệt đầu của thai kỳ có nhiều khả năng sinh con bị dị tật tim;
  • Tăng lượng đường trong máu, như bệnh tiểu đường, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.

IV. Bệnh tim bẩm sinh có nguy hiểm không?

Bệnh tim bẩm sinh cực kỳ nguy hiểm. Thậm chí, sau khi các bạn được điều trị nhiều năm, các biến chứng bệnh tim bẩm sinh có thể phát triển bao gồm:

  • Nhịp tim không đều (loạn nhịp tim): Rối loạn nhịp tim xảy ra khi các tín hiệu điện phối hợp nhịp tim không hoạt động đúng. Tim có thể đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều. Ở một số người, rối loạn nhịp tim nghiêm trọng có thể gây đột quỵ hoặc đột tử do tim nếu không được điều trị. Mô sẹo trong tim sau các cuộc phẫu thuật trước đó có thể góp phần vào biến chứng này.
  • Nhiễm trùng tim (viêm nội tâm mạc): Viêm nội tâm mạc là một bệnh nhiễm trùng của lớp lót bên trong của tim (endocardium), thường xảy ra khi vi khuẩn hoặc vi trùng khác xâm nhập vào máu và di chuyển đến tim. Nếu không được điều trị, viêm nội tâm mạc có thể làm hỏng hoặc phá hủy van tim hoặc gây ra đột quỵ.
  • Đột quỵ: Khiếm khuyết tim bẩm sinh có thể khiến các cục máu đông đi qua tim và đi đến não dẫn đến việc làm giảm hoặc chặn cung cấp máu cho não.
  • Tăng huyết áp động mạch phổi: Đây là một loại huyết áp cao ảnh hưởng đến các động mạch trong phổi. Một số khuyết tật tim bẩm sinh khiến lưu lượng máu đến phổi tăng lên, gây áp lực hoạt động.
  • Suy tim: Suy tim (suy tim sung huyết) có nghĩa là tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Một số loại bệnh tim bẩm sinh có thể dẫn đến suy tim.

V. Những trẻ dễ bị bệnh tim bẩm sinh

Trẻ sinh non dễ bị tim bẩm sinh
Trẻ sinh non dễ bị tim bẩm sinh

Những bé dưới đây thường có nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh hơn các bé khác, cụ thể:

  • Các bé bị sinh non
  • Các bé có người thân bị tim bẩm sinh
  • Người mẹ sử dụng chất kích thích hoặc tiếp xúc với tia phóng xạ, chụp X-Quang
  • Mẹ bị nhiễm virus khi mang thai
  • Mẹ sinh con khi tuổi cao
  • Mẹ bị đái tháo đường
  • Mẹ mắc bệnh hệ thống: Lupus ban đỏ hệ thống

VI.Những biện pháp chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh

Bác sĩ có thể phát hiện một số vấn đề về tim trước khi bé được sinh ra. Các vấn đề khác có thể được phát hiện ở trẻ sơ sinh, trẻ em hoặc người lớn. Bác sĩ sẽ nghe tim để kiểm tra sức khỏe. Nếu bác sĩ nghe thấy một âm thanh bất thường hoặc tiếng thổi tim, bạn có thể sẽ cần thêm các xét nghiệm, chẳng hạn như:

  • Siêu âm tim: cho thấy hình ảnh tim của. Có nhiều loại siêu âm khác nhau, vì vậy bạn hãy hỏi bác sĩ để biết thêm thông tin;
  • Thông tim: bác sĩ đưa ống thông vào mạch máu ở cánh tay hoặc chân để luồng tới tim. Bác sĩ sẽ tiêm chất cản quang vào ống thông và sau đó quay video X-quang để xem bên trong tim;
  • Chụp X-quang: cho thấy dấu hiệu của bệnh suy tim;
  • Điện tâm đồ (ECG hoặc EKG): giúp đo hoạt động điện của tim;
  • MRI: máy quét hình ảnh cho phép bác sĩ nhìn thấy cấu trúc tim.

VII. Điều trị tim bẩm sinh

Tùy từng trường hợp bệnh cụ thể và mức độ nặng nhẹ khác nhau, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp mà người bệnh cần áp dụng. Có thể kể đến các phương pháp như:

1. Điều trị tim bẩm sinh bằng y học hiện đại

  • Sử dụng thuốc tây trong điều trị bệnh tim bẩm sinh:

Đối với tim bẩm sinh thể nhẹ, sức khoẻ và sự phát triển của trẻ không bị ảnh hưởng nhiều và chưa cần thiết phải phẫu thuật, bác sĩ sẽ kê một số loại thuốc điều hòa và ổn định nhịp tim. Đây là phương pháp chữa bệnh nhẹ nhàng và ít tác động đến trẻ nhất.

  • Thiết bị cấy vào tim:

Một số biến chứng liên quan đến dị tật tim bẩm sinh có thể được ngăn chặn bằng việc sử dụng một số thiết bị, bao gồm máy điều hòa nhịp tim và máy khử rung tim cấy dưới da. Máy tạo nhịp tim có thể giúp điều hòa nhịp tim bất thường và bác sĩ có thể sửa chữa rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng;

  • Thủ thuật can thiệp tim bẩm sinh qua da bằng ống thông:

Phương pháp này cho phép các bác sĩ sửa chữa một số dị tật tim bẩm sinh mà không cần phẫu thuật mở lồng ngực và tim. Trong thủ thuật này, bác sĩ sẽ đưa một ống thông nhỏ vào tĩnh mạch đùi và luồn đến tim. Khi ống thông vào đúng vị trí, các bác sĩ sử dụng các công cụ nhỏ luồng qua ống thông để sửa chữa dị tật.

  • Phẫu thuật tim hở:

Đây là phẫu thuật có thể cần thiết nếu thủ thuật can thiệp tim bẩm sinh qua da bằng ống thông (catheter) không đủ để sửa chữa dị tật tim bẩm sinh. Bác sĩ phẫu thuật có thể thực hiện phẫu thuật tim hở để đóng các lỗ trong tim, sửa chữa van tim hoặc mở rộng các mạch máu.

  • Ghép tim:

Khi dị tật tim bẩm sinh quá phức tạp để sửa chữa (trường hợp này hiếm), bạn sẽ cần cấy ghép tim. Trong phẫu thuật này, tim của trẻ được thay thế bằng một trái tim khỏe mạnh từ người hiến.

2. Hỗ trợ điều trị bệnh tim bẩm sinh bằng sản phẩm Bi-Q10

Bi-Q10, giải pháp hỗ trợ điều trị viêm màng ngoài tim
Bi-Q10, giải pháp hỗ trợ điều trị tim bẩm sinh

Ở tuổi trưởng thành, song song với việc điều trị bằng thuốc cũng như phẫu thuật, người bệnh có thể dùng bổ sung sản phẩm Bi-Q10.

Bi-Q10 là thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị các bệnh về tim mạch cũng như hỗ trợ chữa trị tim bẩm sinh, đồng thời ổn định huyết áp hiệu quả. Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp từ Mỹ và phân phối độc quyền tại Việt Nam bởi BNC Medipharm – Công ty TNHH thương mại dịch vụ y tế Bình Nghĩa.

Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, với các thành phần tốt cho tim mạch cũng như toàn cơ thể. Cụ thể:

  • Coenzyme Q10: Là hợp chất tự nhiên có mặt trong hầu khắp các mô của cơ thể người, nhiều nhất trong mô tim gan, thận, tụy tạng. CoQ10 có vai trò hoạt hóa quá sinh năng lượng (tổng hợp ATP), sử dụng oxy hóa của các tế bào, rất cần thiết cho việc sinh tồn, phát triển, hoạt động của chúng, giúp làm giảm nguy cơ tai biến tim mạch. Giúp sự hô hấp tế bào cho tim, tăng sức đề kháng cho tim, ngăn cản virus gây viêm cơ tim
  • EPA/DHA: EPA có tác dụng “thanh lọc máu”, DHA là acid béo không no cần thiết, nó cần thiết cho phát triển hoàn thiện chức năng nhìn của mắt, sự phát triển hoàn hảo hệ thần kinh.
  • Flaxseed Oil là Axit béo thiết yếu có trong dầu hạt lanh . Tiêu thụ axit béo omega- 3 có thể giúp hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
  • Soy-lecithin: Giúp não bộ và hệ thần kinh được khỏe mạnh hơn.
  • Vitamin E còn giúp chăm sóc da, giữ cho da không bị khô, trẻ hóa da nhờ chống lại sự oxy hóa của các gốc tự do dẫn đến lão hóa da.

Với sự kết hợp tuyệt vời của các thành phần tự nhiên, Bi-Q10 có khả năng hỗ trợ điều trị tim bẩm sinh cùng các bệnh tim mạch và các bệnh liên quan. Có thể kể đến như:

  • Bi-Q10 tăng cường sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ tai biến tim mạch và xơ vữa động mạch.
  • Hỗ trợ phòng ngừa bệnh tim mạch, nâng cao trí lực, dưỡng não.
  • Chống lão hóa, tăng cường miễn dịch miễn dịch, tốt cho mạch máu, da và mắt.
  • Hỗ trợ điều trị suy tim, thường dùng trong các triệu chứng liên quan đến suy tim có sung huyết nhẹ và vừa.
  • Sản phẩm Bi-Q10 giúp tăng cường hô hấp tế bào cơ tim, làm tim khỏe, ngăn cản virus gây viêm tim.
  • Chỉ định điều trị Bi-Q10 cho bệnh nhân đang dùng thuốc điều trị mỡ máu cao, giúp giảm cholesterol máu (trong rối loạn lipid máu) do thiếu hụt Coenzyme Q10.
  • Điều hòa, ổn định huyết áp.
  • Chống oxy hóa, chống lão hóa giúp cơ thể trẻ, khỏe, ngừa ung thư.
  • Phòng ngừa ngộ độc do tác động của các hóa chất trong môi trường sống.
  • Giải phóng năng lượng thừa, ngăn ngừa béo phì và tích mỡ có hại cho phủ tạng.

Những người có thể sử dụng Bi-Q10:

  • Những người mắc các bệnh lý về tim mạch và huyết áp: Tăng, tụt huyết áp, suy tim, bệnh thiếu máu cơ tim mãn tính, hở van hai lá, hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá…. Sau phẫu thuật, đặt stent…
  •  Những người có các triệu chứng đau thắt ngực, rối loạn nhịp tim, hồi hộp, tim đập nhanh….
  •  Những người thường xuyên bị hoa mắt, chóng mặt, đau nửa đầu,  phòng chống tai biến mạch máu não.

Bác sĩ - Thạc sĩ Phan Đăng Bình khuyên dùng sản phẩm B-Q10
Bác sĩ – Thạc sĩ Phan Đăng Bình khuyên dùng Bi-Q10

480c14745de1a7bffef0

Lưu ý:

  • Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
  • Trường hợp trẻ nhỏ nên làm theo chỉ dẫn của bác sĩ.

3. Sử dụng các loại cây thuốc nam hỗ trợ và bảo vệ tim mạch

  • Đan sâm

Đan sâm có mặt trong hầu hết các bài thuốc Đông y để chữa bệnh tim mạch. Theo Nghiên cứu của các nhà khoa học tại Đại học Hoshi, Tokyo, Nhật Bản, loại cây này có tác dụng làm giãn động mạch vành và các mạch máu ngoại vi, giúp lưu lượng máu của động mạch vành, cải thiện tuần hoàn mạch máu và hạn chế tình trạng ứ huyết, nhờ đó giúp cải thiện hiệu quả các triệu chứng ho, phù, khó thở, mệt mỏi, đau thắt ngực cho người mắc bệnh tim.

  • Hoàng đằng

Rất nhiều nghiên cứu trên thế giới đã phát hiện ra những lợi ích vượt trội của Hoàng đằng trên hệ tim mạch. Hoàng đằng làm giảm nồng độ lipid và ngăn ngừa sự tích tụ các loại mỡ xấu như triglyceride và cholesterol trong lòng mạch, từ đó ngăn ngừa sự phát triển của các mảng xơ vữa động mạch vành, giúp thư giãn mạch máu, làm tăng lưu lượng tuần hoàn, cải thiện đáng kể các triệu chứng mệt mỏi, khó thở do tim.

  • Khổ sâm

Nghiên cứu thực hiện tại Đại học Cáp Nhĩ Tân, Trung Quốc cho thấy Khổ sâm có tác dụng làm giảm tính kích thích cơ tim, đồng thời ức chế phóng thích các hormon có tác dụng gây tăng nhịp tim  vào trong máu, chống rối loạn nhịp tim, bảo vệ cơ tim, ngăn ngừa suy tim, ổn định điện thế trong tim, làm giảm tần suất xuất hiện và mức độ của các cơn rối loạn nhịp, giảm tỷ lệ tử vong.

  • Dừa cạn 

Ở Việt Nam, từ lâu nhân dân ta dùng đã dừa cạn dưới dạng thuốc sắc để chữa bệnh cao huyết áp và đái tháo đường.Các nghiên cứu của y học hiện đại cho thấy, một số hoạt chất sinh học tự nhiên có trong cây dừa cạn có tác dụng lợi tiểu mạnh nhờ đó giúp chữa trị bệnh cao huyết áp hiệu quả.

  • Hoa dâm bụt

Theo các chuyên gia, trong hoa Dâm bụt có chứa các hợp chất chống oxy hoá mạnh, giúp giảm cholesterol xấu (LDL-c), chống xơ vữa động mạch, điều hòa huyết áp và giảm nguy cơ tim mạch.

VIII. Các phòng ngừa tim bẩm sinh

Phụ nữ đang mang thai hoặc dự định có thai có thể thực hiện một số biện pháp phòng ngừa để giảm nguy cơ sinh em bé bị khuyết tật tim bẩm sinh:

  • Khi có kế hoạch mang thai, hãy nói chuyện với bác sĩ về bất kỳ loại thuốc kê toa hoặc thuốc không kê đơn nào mà bạn đang dùng.
  • Khi bị tiểu đường, hãy chắc chắn rằng lượng đường trong máu được kiểm soát trước khi mang thai.
  • Tiêm vắc-xin phòng bệnh rubella hoặc sởi trước thai kỳ
  • Nếu tiền sử gia đình bị dị tật tim bẩm sinh, hãy hỏi bác sĩ về sàng lọc di truyền để loại bỏ gen gây nên bệnh tim bẩm sinh
  • Tránh uống rượu và sử dụng thuốc bất hợp pháp trong thai kỳ.
  • Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phương pháp hỗ trợ điều trị tốt nhất.

IX. Bị bệnh tim bẩm sinh nên ăn gì?

1. Đối với trẻ dưới 6 tháng

  • Tốt nhất nên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn, bất cứ khi nào trẻ muốn vào cả ngày lẫn đêm, ít nhất 8 lần/ngày.
  • Trẻ từ 4-6 tháng tuổi có thể cho ăn thêm nhưng chỉ khi thấy trẻ vẫn còn đói sau mỗi lần bú hoặc không tăng cân như bình thường. Có thể cho trẻ tập ăn dặm từ 1-2 bữa bột từ loãng tới đặc dần với đầy đủ chất như bột của trẻ 6-12 tháng tuổi.
  • Khi cho trẻ bú cần chú ý nâng cao đầu trẻ lên để tránh nôn, sặc sữa. Không cho trẻ bú hoặc ăn quá no vì trẻ mắc tim bẩm sinh thường khó tiêu hóa nên dễ bị nôn.

2. Đối với trẻ từ 6-12 tháng tuổi

Bị tim bẩm sinh nên ăn gì?
Bị tim bẩm sinh nên ăn gì?
  • Trẻ vẫn cần được bú mẹ cả ngày lẫn đêm bất cứ khi nào trẻ muốn.
  • Các thức ăn dặm của trẻ cần giàu dinh dưỡng và đầy đủ thành phần.
  • Cho trẻ ăn dặm 3 bữa mỗi ngày khi còn bú mẹ và 5 bữa mỗi ngày nếu đã ngừng bú, mỗi bữa khoảng 1 bát con các thức ăn này.
  • Bổ sung thêm cho trẻ các loại hoa quả có sẵn ở địa phương như chuối, đu đủ, cam, xoài,…

3. Đối với trẻ từ 12 tháng tuổi đến 2 tuổi

  • Vẫn cho trẻ bú mẹ bất cứ lúc nào trẻ muốn.
  • Trẻ được cho ăn dặm 3-5 bữa mỗi ngày, mỗi bữa khoảng 1 bát rưỡi các thức ăn với đầy đủ thành phần dinh dưỡng.
  • Cho trẻ ăn thêm trái cây, hoa quả.
  • Không cho trẻ bú bình mà cho uống thìa hoặc cốc.

4. Đối với trẻ từ 2 tuổi trở lên

  • Cho trẻ ăn 3 bữa ăn cùng với gia đình với các thức ăn đầy đủ thành phần và chất dinh dưỡng, xen giữa có thể là các bữa phụ với sữa, bánh, phở, mì, cháo,…
  • Bổ sung thêm trái cây, hoa quả vào bữa ăn của trẻ.
  • Tập cho trẻ ăn nhạt và không nên cho ăn thực ăn quá mặn

5. Với người trưởng thành

  • Chuối và các loại hoa quả thay thế như cam, quýt, dưa đỏ là các loại trái cây và rau tốt cho tim mạch.
  • Đậu nành là giải pháp tốt nhất: Các loại đậu, đặc biệt là đậu nành có chứa nhiều protein, vitamin, axit béo bão hòa omega – 3 và các loại khoáng chất…có tác dụng rất tốt trong điều hòa nhịp tim, cân bằng huyết áp, duy trì các chỉ số ổn định về đường huyết và hàm lượng cholesterol trong máu, từ đó giúp ngăn ngừa và điều trị bệnh tim hiệu quả.
  • Thực phẩm tốt cho người bệnh tim bằng ngũ cốc: Ngũ cốc nói chung, các loại yến mạch nói riêng không chỉ có tác dụng làm đẹp mà còn là nguồn thực phẩm tuyệt vời giúp cải thiện sức khỏe và bệnh tình của người bị bệnh tim.
  • Bệnh tim ăn các loại rau xanh: Các loại cải sẽ giúp cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn, chúng cung cấp chất chống oxy hóa, canxi và axit béo bão hòa omega – 3 có tác dụng rất lớn trong việc điều hòa hoạt động hệ tim mạch, ngăn ngừa các mảng bám hình thành trong thành động mạch, là nguy cơ gây ra các bệnh về tim mạch.
  • Cá là thực phẩm hàng đầu: Cá là nguồn chất đạm quan trọng rất có lợi cho sức khỏe, ngăn ngừa nguy cơ đông máu gây tắc mạch nguy hiểm. Do đó giúp giảm thiểu các thể bệnh về tim mạch như các cơn đau thắt ngực, vỡ mạch máu hay đau tim cấp tính.
  • Uống trà tốt tim mạch: Nhờ chất chống oxy hóa cực mạnh, trà giúp cơ thể bảo vệ hệ tim mạch, giảm nguy cơ tăng huyết áp và các nguy cơ đau tim, đột quỵ lên đến gần 50%.
  • Thực phẩm tốt là các loại nấm: Nấm lim xanh giúp bồi bổ sức khỏe, tăng cường hệ miễn dịch giúp cơ thể ngăn ngừa nhiều mầm bệnh, có cả các bệnh về tim mạch.

X. Bị tim bẩm sinh không nên ăn gì?

  • Nên ăn ít muối

Khi bị bệnh tim mạch thì sự chuyển hóa nước – muối bị gián đoạn. Trong cơ thể, các ion natri bị giữ lại, điều này dẫn đến việc tích tụ một lượng chất lỏng, gây phù nề và dẫn tới rối loạn hoạt động của tim. Tùy thuộc vào giai đoạn của bệnh, bác sĩ sẽ khuyên bệnh nhân có nên bỏ hẳn dùng muối hay không.

  • Hạn chế đường, đồ ngọt

Đường làm tăng nguy cơ bị phù nề, khiến ảnh hưởng xấu đến hoạt động của tim. Nên hạn chế ăn các đồ ngọt như kẹo, chocolate, bánh gato, bánh ngọt, bánh quy, mật ong, bánh mì ngọt, kem. Những thực phẩm này chứa chất béo và hàm lượng calo cao.

  • Giảm chất béo trong khẩu phần ăn

Chất béo là gánh nặng với gan và tim, đặc biệt nếu bạn thừa cân. Để chế biến đồ ăn, chỉ nên dùng dầu thực vật hoặc dầu ô liu. Thay thế sốt mayonnaise bằng sữa chua không béo nhưng không nên lạm dụng. Lượng dầu thực vật không nên dùng quá 10g/ngày (khoảng 1 thìa cà phê).

Hy vọng với một số thông tin về bệnh tim bẩm sinh dưới đây, mọi người đã có thể phòng ngừa được tim bẩm sinh. Chúc các bạn luôn có một trái tim khỏe!

 
bi cozyme video uploaded san pham thuoc tim mach Bi Q10 60 vien thumbcr 420x420 oncocess rx hop 30 vien
Bi-Cozyme - Ổn định huyết áp Bi-Q10 - Tốt cho tim mạch Oncocess Rx Tăng sức đề kháng

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *